Bản dịch của từ 獐子 trong tiếng Việt

獐子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

獐子 (Danh từ)

zhāng zi
01

Con hoẵng

哺乳动物,外形像鹿而较小,毛较粗,黄褐色,腹部白色,没有角。雄的上犬齿发达,外露。也叫牙猎、河鹿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獐子

zhāng

zi

Các từ liên quan

獐头鼠目
獐徨
獐智
獐狂
獐皇
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
獐
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
麞, 𪋀
Hình thái radical:
⿰,⺨,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép