Bản dịch của từ 獑胡 trong tiếng Việt
獑胡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
獑胡 (Danh từ)
【chán hú】
01
Tên một loại thú, thuộc họ vượn (loài linh trưởng giống vượn).
2.兽名。猿属。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi cổ xưa của một loại khỉ trong tiếng Trung, còn gọi là “獑猢” (khỉ hoang dã).
1.亦作“獑猢”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獑胡
chán
獑
hú
胡
Các từ liên quan
獑猢
