Bản dịch của từ 獑胡 trong tiếng Việt

獑胡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

獑胡 (Danh từ)

chán hú
01

Tên một loại thú, thuộc họ vượn (loài linh trưởng giống vượn).

2.兽名。猿属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi cổ xưa của một loại khỉ trong tiếng Trung, còn gọi là “獑猢” (khỉ hoang dã).

1.亦作“獑猢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獑胡

chán

Các từ liên quan

獑猢
獑
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SẨN】
Các biến thể:
螹, 𧴃
Hình thái radical:
⿰,犭,斬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨乚一一一丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép