Bản dịch của từ 獠牙 trong tiếng Việt
獠牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
獠牙 (Danh từ)
【liáo yá】
01
Răng nanh
Fang; tusk; 露在嘴外的长牙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獠牙
liáo
獠
yá
牙
Các từ liên quan
獠丁
獠女
獠市
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 䝤, 㺐, 僚, 𤜶, 𤢙, 𤢸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜍
䨅
爒
膫
嫽
嶛
㝋
㞠
嵺
療
屪
辽
獋
㹧
猹
狶
獤
㹮
獯
狾
猪
猳
㺐
㺎
諚
撊
𠒲
潬
䊚
敷
潕
憋
糔
䁨
駞
憭
獠牙
青面獠牙
