Bản dịch của từ 獧慧 trong tiếng Việt

獧慧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

獧慧 (Tính từ)

juàn huì
01

Thông minh, sáng suốt, có trí tuệ lanh lợi dễ hiểu việc.

聪慧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獧慧

juàn

huì

Các từ liên quan

獧佻
獧子
獧巧
獧捷
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
獧
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
𨆈
Hình thái radical:
⿰,犭,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép