Bản dịch của từ 獧薄 trong tiếng Việt

獧薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

獧薄 (Tính từ)

juàn báo
01

Không nghiêm túc, nhẹ nhàng, thiếu đứng đắn (thường chỉ thái độ hoặc cách cư xử)

轻薄;轻佻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獧薄

juàn

báo

Các từ liên quan

獧佻
獧子
獧巧
獧慧
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
獧
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
𨆈
Hình thái radical:
⿰,犭,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép