Bản dịch của từ 獬豸 trong tiếng Việt
獬豸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
獬豸 (Danh từ)
【xiè zhì】
01
Hải trãi (con vật trong truyền thuyết cổ, biết phân biệt phải trái, thấy người đánh nhau, nó dùng sừng húc kẻ gian)
古代传说中的异兽,能辨曲直,见人争斗就用角去顶坏人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獬豸
xiè
獬
zhì
豸
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 𧴛, 𧳊, 𦏘, 𦎈, 𤛳, 𢖆, 𠎿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,解
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノフノフ一一丨フノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞢
㸉
謝
㨝
榝
齂
䕵
僁
伳
徢
䩧
繲
獝
狑
獅
猲
狠
狂
玂
㹟
㹧
㹯
獕
猻
𠐎
嶬
骾
䞀
壒
歷
趦
瀄
鲷
𠚜
阛
䏃
獬豸
