Bản dịch của từ 獯鬻 trong tiếng Việt
獯鬻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
獯鬻 (Danh từ)
【xūn yù】
01
Dân tộc Huân Dục (dân tộc thời cổ ở phía bắc Trung Quốc)
中国古代北方的一个民族
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獯鬻
xūn
獯
yù
鬻
Các từ liên quan
獯猃
獯粥
獯羯
鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 𤟤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,熏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燻
壎
焄
窨
臐
薰
蘍
煇
纁
熏
薫
壦
猵
獖
猂
㺃
猎
㺒
㺢
猉
狼
㹾
㺍
狛
濠
鍒
鞠
縴
擦
虧
蟊
𠓃
𠓄
鴰
濻
䱓
獯鬻
