Bản dịch của từ 獾猪 trong tiếng Việt
獾猪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
獾猪 (Danh từ)
【huān zhū】
01
Loài lợn rừng nhỏ, còn gọi là lợn rừng châu Âu (động vật thuộc họ lợn có thân hình mập mạp, lông xù xì).
即猪獾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獾猪
huān
獾
zhū
猪
Các từ liên quan
獾儿
獾子
獾脯
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 犿, 貛, 狋, 䝔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狟
貛
嚾
貆
懽
欢
歡
鵍
鴅
驩
歓
讙
猤
狤
猬
㺎
㺡
㹾
獀
狝
㹱
狥
猲
㹪
鰁
䭙
嚹
鰂
壟
籕
豑
觷
爐
䗾
瀵
寶
狗獾
狼獾
鼬獾
猪獾
沙獾
