Bản dịch của từ 獾脯 trong tiếng Việt

獾脯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

獾脯 (Danh từ)

huān fǔ
01

Thịt con chồn khô, một loại thực phẩm khô từ thịt chồn.

獾肉干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獾脯

huān

Các từ liên quan

獾儿
獾子
獾猪
脯修
脯子
獾
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
犿, 貛, 狋, 䝔
Hình thái radical:
⿰,⺨,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép