Bản dịch của từ 玁狁 trong tiếng Việt

玁狁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

玁狁 (Danh từ)

xián yǔn
01

Tên gọi của người Hung Nô trong thời Ân/(chu); chỉ một tập đoàn dân du mục phương Bắc thời cổ

匈奴于周朝时的名称。

Ví dụ
02

Tên cổ: chỉ bộ tộc Hung Nô (匈奴),古代北方遊牧民族的泛稱

见「匈奴」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玁狁

xiǎn

yǔn

玁
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
𡪯, 獫, 𤞤
Hình thái radical:
⿰,犭,嚴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép