Bản dịch của từ 玄人 trong tiếng Việt

玄人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄人 (Danh từ)

xuán rén
01

Người có thuật pháp, người am tường nghề thuật (nghệ nhân, bậc thầy chuyên môn); trong tiếng Nhật/Đông Á còn chỉ “người trong nghề” (chuyên gia nội bộ)

有道术的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄人

xuán

rén

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép