Bản dịch của từ 玄凤 trong tiếng Việt

玄凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄凤 (Danh từ)

xuán fèng
01

Phượng hoàng (một tên gọi của phượng), chim phượng quý, huyền thoại; Hán-Việt: huyền phượng

凤凰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄凤

xuán

fèng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép