Bản dịch của từ 玄功 trong tiếng Việt

玄功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄功 (Danh từ)

xuán gōng
01

玄功: (truyền thống) công năng huyền vi của trời đất, ý chỉ sức mạnh, công năng tự nhiên hoặc nội công thâm sâu, huyền bí; gần nghĩa với “thần công/khí công” trong văn hóa cổ truyền.

1.犹神功,谓宇宙自然之功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạo thuật/khí công của Đạo giáo; công phu tu đạo (kỹ năng tu luyện huyền bí trong Đạo giáo)

3.道教指修道的功夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Công lao to lớn, ảnh hưởng sâu rộng (công nghiệp, thành tựu vĩ đại); Hán-Việt: huyền công (nhấn mạnh tầm vóc phi thường).

2.影响深远的功绩;伟大的功绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄功

xuán

gōng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
功不唐捐
功不补患
功业
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép