Bản dịch của từ 玄宴 trong tiếng Việt
玄宴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄宴 (Danh từ)
【xuán yàn】
01
Tiệc; một bữa tiệc lớn được tổ chức bởi các hoàng đế hoặc vị thần cổ đại (còn được gọi là "Xuanyan"), với màu sắc trang trọng và cổ tích
亦作'玄燕'。犹御宴。亦指神仙的宴会。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄宴
xuán
玄
yàn
宴
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
