Bản dịch của từ 玄工 trong tiếng Việt

玄工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄工 (Danh từ)

xuán gōng
01

Lực lượng tự nhiên huyền bí; sức mạnh vô hình của thiên nhiên (Hán Việt: 'huyền công' — công năng huyền ảo của trời đất)

指自然界的力量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄工

xuán

gōng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép