Bản dịch của từ 玄幕 trong tiếng Việt

玄幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄幕 (Danh từ)

xuán mù
01

Màn che màu đen sẫm (cổ) — cũng viết là 玄幙; chỉ loại màn che hoặc rèm tối màu dùng trong cung thất hoặc tang lễ

1.亦作“玄幙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màn, bạt màu đen; tấm vải che tối màu (màn che đen)

2.黑色的帐幕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄幕

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
幕下
幕井
幕从
幕位
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép