Bản dịch của từ 玄府 trong tiếng Việt

玄府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄府 (Danh từ)

xuán fǔ
01

Tim óc, tâm; chỗ tinh túy hoặc chỗ tinh thần, thường chỉ 'tâm' trong y học hay thuật ngữ cổ (Hán-Việt: huyền phủ chỉ tâm)

2.指心窍。

Ví dụ
02

Chỉ cung điện trên trời hoặc nơi cư trú của thần tiên; thiên cung, nơi thần

3.指天宫或神仙居处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Y học cổ truyền: lỗ chân lông (lỗ tiết mồ hôi trên bề mặt da)

1.中医学名词。指皮肤表面的汗毛孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄府

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép