Bản dịch của từ 玄度 trong tiếng Việt
玄度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄度 (Danh từ)
【xuán dù】
01
Pháp lý huyền diệu; lý lý sâu xa của Phật pháp (ý nói những điều huyền diệu, sâu kín trong giáo lý Phật giáo)
2.玄妙的法理,指佛法。
Ví dụ
02
Tấm lòng cao thượng, thanh cao; tư cách, khí độ cao đẹp (tâm hồn thanh lịch, không vụ lợi)
3.高尚的襟怀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ những bậc nhân sĩ thanh cao, được người đời ngưỡng mộ (bậc hào kiệt, nhân vật thanh liêm)
5.指所仰慕的清流名士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mặt trăng; nguyệt (từ Hán Nôm, cổ kính)
1.月亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Tên chữ của người (許詢) — Đông Tấn時期著名清談名士
4.东晋清谈名士许询的字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄度
xuán
玄
dù
度
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
