Bản dịch của từ 玄德 trong tiếng Việt
玄德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄德 (Danh từ)
【xuán dé】
01
Đức hạnh sâu xa, thâm hậu; phẩm chất cao khiêm, âm thầm nhưng uyên thâm (Hán Việt: Huyền đức)
高深、幽潜的德性。。书经.舜典:「玄德升闻,乃命以位。」
Ví dụ
02
Tự (tên chữ) của Lưu Bị, chủ tướng nước Thục thời Tam Quốc
三国蜀刘备的字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
见「刘备」条。
Ví dụ
04
Công đức huyền diệu (thuộc Phật giáo) — những công đức sâu xa, vi diệu, khó thấy bằng trí thường
佛教上指玄妙的功德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
天地玄妙之理。。汉书.卷二十二.礼乐志:「托玄德,长无衰。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄德
xuán
玄
dé
德
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
