Bản dịch của từ 玄徼 trong tiếng Việt

玄徼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄徼 (Danh từ)

xuán jiǎo
01

Biên ải ở phía Bắc; vùng biên giới phía bắc (cổ ngữ, chỉ nơi đóng đồn, phòng thủ)

北方的边塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄徼

xuán

jiǎo

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép