Bản dịch của từ 玄戈 trong tiếng Việt

玄戈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄戈 (Danh từ)

xuán gē
01

Lá cờ (có vẽ ngôi sao gọi là 玄星) — chỉ những lá cờ mang hình vẽ ngôi sao hoặc biểu tượng tương tự

2.指绘有此星的旗帜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tên sao cổ (亦称玄弋”); là tên riêng trong thiên văn cổ Trung Hoa

1.亦称“玄弋”。星名。

Ví dụ
03

Một loại binh khí cổ (thường bằng đồng), lưỡi ngang, có cán dài — tương tự giáo/dao găm chiến đấu thời cổ đại

3.古代一种兵器。青铜制,横刃,有长柄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄戈

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép