Bản dịch của từ 玄教 trong tiếng Việt

玄教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄教 (Danh từ)

xuán jiào
01

Tông phái huyền bí; chỉ giáo phái huyền học như một số hình thức Phật giáo hoặc Đạo giáo (cách gọi cũ, mang ý 'huyền bí')

2.指佛教或道教。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một môn phái tôn giáo huyền bí; nghĩa cổ chỉ ‘thánh giáo’ hoặc đạo học huyền bí

1.犹圣教。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄教

xuán

jiào

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
教主
教义
教乘
教习
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép