Bản dịch của từ 玄旄 trong tiếng Việt

玄旄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄旄 (Danh từ)

xuán máo
01

Cờ màu đen; quân kỳ đen (lá cờ tối màu dùng làm biểu hiệu hoặc hiệu lệnh)

黑色的旗帜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄旄

xuán

máo

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép