Bản dịch của từ 玄晖 trong tiếng Việt
玄晖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄晖 (Danh từ)
【xuán huī】
01
Họ tên tự của người (南朝齊詩人謝朓的字),後來常用來比喻有文才的人或以其名指代文才出眾之人(書面、古文用法)
3.南朝齐谢朓,字玄晖,善为诗,后常以指有文才的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mặt trời (ở văn ngôn, cổ) — nghĩa cổ xưa: chỉ mặt trời, ánh sáng mặt trời
1.指太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trăng, ánh trăng (mặt trăng, sáng sủa, thơ mộng)
2.月光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄晖
xuán
玄
huī
晖
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
