Bản dịch của từ 玄极 trong tiếng Việt

玄极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄极 (Danh từ)

xuán jí
01

Đỉnh trời; bầu trời cao vời (từ Hán cổ, nghĩa cổ chỉ trời phía trên cùng)

1.天顶,天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vô cùng huyền bí, tinh vi sâu xa (mô tả điều rất huyền diệu, sâu sắc tới mức khó hiểu)

2.形容极其玄妙深微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Biên giới xa nhất về phía bắc; ranh giới tận cùng ở phương Bắc (Hán‑Việt: huyền cực)

3.指北方最远的边界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄极

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép