Bản dịch của từ 玄清 trong tiếng Việt
玄清
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄清 (Danh từ)
【xuán qīng】
01
Nước sạch dùng trong lễ tế (nước để cúng, thanh tẩy)
1.祭祀所用的清水。
Ví dụ
02
Bầu trời; trời cao (cách nói trang trọng, cổ) — Hán Việt: huyền thanh/ánh liên tưởng tới 'huyền' + 'thanh/không gian trong sáng')
2.指天空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄清
xuán
玄
qīng
清
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
清一
清一色
清丈
清世
清业
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
