Bản dịch của từ 玄璜 trong tiếng Việt
玄璜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄璜 (Danh từ)
【xuán huáng】
01
Báu vật hình bán nguyệt làm bằng ngọc đen (cổ vật), tức viên ngọc thùy bằng ngọc huyền
用黑玉制作的半圆形瑞玉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄璜
xuán
玄
huáng
璜
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
璜佩
璜台
璜宫
璜渚
璜溪
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
