Bản dịch của từ 玄盖 trong tiếng Việt

玄盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄盖 (Danh từ)

xuán gài
01

Nắp (che) màu đen; thường chỉ nắp xe, vỏ che màu đen

1.黑色的车盖。

Ví dụ
02

Bầu trời; thiên giới (nghĩa cổ: trời như một tấm mái che)

2.指上天。天穹似盖,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄盖

xuán

gài

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép