Bản dịch của từ 玄符 trong tiếng Việt

玄符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄符 (Danh từ)

xuán fú
01

Báo hiệu trời ban; điềm lành từ thiên thượng (tín hiệu hay phù trời, biểu hiện quyền mệnh của trời)

天符,符命。谓上天显示的瑞征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄符

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
符书
符任
符伍
符会
符传
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép