Bản dịch của từ 玄籍 trong tiếng Việt

玄籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄籍 (Danh từ)

xuán jí
01

Kinh sách, kinh điển của Phật giáo hoặc Đạo giáo (sách tôn giáo, kinh thư cổ)

佛教或道教的经籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄籍

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép