Bản dịch của từ 玄衮 trong tiếng Việt

玄衮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄衮 (Danh từ)

xuán gǔn
01

Y phục lễ nghi thời xưa của vua quan, loại áo lễ màu đen thêu rồng cuộn (mẫu: triều phục của đế vương và thượng công)

2.古代帝王及上公所穿的一种绣着卷龙的黑色礼服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại y phục (cổ áo,袍服) màu đen sẫm, hoặc sách văn nói 玄裷 的同写古代服饰名称较少见

1.亦作“玄裷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄衮

xuán

gǔn

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
衮冕
衮司
衮命
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép