Bản dịch của từ 玄裷 trong tiếng Việt

玄裷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄裷 (Danh từ)

xuán yuān
01

Xem 玄衮 (một loại áo lễ hoặc tước phục cổ, thuật ngữ lịch sử văn học); dùng để chỉ trang phục lễ nghi trong văn liệu cổ

见“玄衮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄裷

xuán

yuān

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép