Bản dịch của từ 玄谋 trong tiếng Việt

玄谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄谋 (Danh từ)

xuán móu
01

Đạo lý huyền thâm; phép tắc (huyền) sâu xa của các bậc thánh hiền hoặc đạo gia — 'mưu' ở đây theo nghĩa phương sách, lý lẽ ẩn ý

1.玄圣之道。

Ví dụ
02

Mưu kế thâm sâu; kế hoạch tính toán khôn khéo (thường mang sắc thái tinh vi, tỉ mỉ)

2.深谋;妙计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄谋

xuán

móu

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép