Bản dịch của từ 玄谷 trong tiếng Việt

玄谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄谷 (Danh từ)

xuán gǔ
01

Thung lũng sâu, khe núi u nhã, âm u (Hán Việt: huyền cốc) — ám chỉ khe núi sâu, vắng vẻ và âm u

1.幽深的山谷。

Ví dụ
02

Trong đạo giáo (Đạo giáo) chỉ thận (cơ quan sinh lý); tức là 'thận' theo cách nói cổ/thuật ngữ tôn giáo.

2.道教指肾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄谷

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
谷产
谷人
谷仓
谷仙
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép