Bản dịch của từ 玄都 trong tiếng Việt

玄都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄都 (Danh từ)

xuán dōu
01

2.传说中神仙居处。

Ví dụ
02

Tên đền/đàn (tên gọi nơi cúng tế, thuộc văn hóa tôn giáo/đạo giáo) — xem “玄都坛

4.坛名。见“玄都坛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên đất/tiểu quốc cổ (tên cổ của một chư hầu hoặc địa danh lịch sử Trung Quốc)

1.古诸侯国名。

Ví dụ
04

3.道观名。见“玄都观”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄都

xuán

dōu

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
都下
都中
都中纸贵
都丽
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép