Bản dịch của từ 玉人 trong tiếng Việt

玉人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉人 (Danh từ)

yù rén
01

Một người xinh đẹp

一个美丽的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thợ kim hoàn

玉石工人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người ngọc

美貌的女子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một pho tượng bằng ngọc bích

玉雕像

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Khoảng thời gian của tình cảm

(表示爱意的词语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉人

rén

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép