Bản dịch của từ 玉仪 trong tiếng Việt

玉仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉仪 (Danh từ)

yù yí
01

Một tên gọi khác của 浑天仪 — dụng cụ đo thiên văn hình cầu (tiền thân của quả cầu thiên văn)

1.浑天仪的别名。

Ví dụ
02

Vẻ ngoài đoan trang, vẻ tươi đẹp (dịu dàng, đoan nghiêm) — thường chỉ diện mạo, tác phong đẹp

2.美好的仪容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉仪

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép