Bản dịch của từ 玉印符 trong tiếng Việt

玉印符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉印符 (Danh từ)

yù yìn fú
01

Bùa (đạo giáo) có hình dạng như con dấu bằng ngọc, dùng để trấn yểm, trừ tà

道教指盖有印章可以镇妖驱邪的符箓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉印符

yìn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
印举
印人
印佩
印信
印像
符书
符任
符伍
符会
符传
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép