Bản dịch của từ 玉女 trong tiếng Việt

玉女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉女 (Danh từ)

yù nǚ
01

Con gái của người khác

(礼貌)别人的女儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây cỏ mực (Cuscuta chinensis) — một loài cây có hạt được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

中国菟丝子 (Cuscuta chinensis),种子用于中药的植物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngọc nữ (cô gái thanh tú, trong sáng)

仙人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ngọc nữ

美丽的女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tiên nữ tham dự nghi lễ trường sinh của Đạo giáo

仙女参道仙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉女

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép