Bản dịch của từ 玉尊 trong tiếng Việt

玉尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉尊 (Danh từ)

yù zūn
01

Bình/chén bằng ngọc; chén rượu bằng ngọc (từ cổ, cũng viết 玉樽玉罇)

1.亦作“玉樽”。亦作“玉罇”。

Ví dụ
02

Bình/chén uống rượu bằng ngọc; nói chung chỉ chén/ly rượu bằng ngọc quý, tinh xảo

2.玉制的酒器。亦泛指精美贵重的酒杯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ rượu (một loại bình/đồ rượu trang trọng trong chữ Nho), nghĩa cổ: rượu

3.指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉尊

zūn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép