Bản dịch của từ 玉尘 trong tiếng Việt

玉尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉尘 (Danh từ)

yù chén
01

Mạt ngọc; vụn, mảnh nhỏ của ngọc (truyền thuyết: vật liệu làm thuốc luyện đan của Đạo gia)

玉屑。传说中道家炼丹所用的材料。。抱朴子.内篇.金丹:「先飞取五石玉尘,合以丹砂汞,内大铜器中煮之。」

Ví dụ
02

Bụi tuyết; những hạt tuyết mịn như ngọc rơi lả tả (hình ảnh thơ, cổ điển)

雪。。唐.白居易.酬皇甫十早春对雪见赠诗:「漠漠复氛氛,东风散玉尘。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bụi bụi như hạt phấn trên cánh hoa; bụi hoa (hạt nhỏ như phấn của hoa)

花瓣。。唐.张籍.同严给事闻唐昌观玉蕊近有仙过因成绝句二首之一:「千枝花里玉尘飞,阿母宫中见亦稀。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉尘

chén

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép