Bản dịch của từ 玉性 trong tiếng Việt

玉性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉性 (Danh từ)

yù xìng
01

Đức tính kiên trung, trung trinh như ngọc (nghĩa bóng chỉ phẩm hạnh trong sáng, trung thành kiên định)

喻坚贞的品性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉性

xìng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép