Bản dịch của từ 玉扆 trong tiếng Việt

玉扆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉扆 (Danh từ)

yù yǐ
01

Bức bình phong trang trí bằng ngọc (vách che/ chắn nhỏ có đắp/ ngọc)

1.饰玉的屏风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ triều đình; chỗ quyền lực nhà vua (từ Hán cổ, văn ngôn)

3.借指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bức bình phong đặt trong cung điện (dùng để che chắn, ngăn chia không gian); thành phần trang trí trong nội thất cung đình

2.指宫殿上的屏风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉扆

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
扆坐
扆宁
扆屏
扆帷
扆座
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép