Bản dịch của từ 玉掌 trong tiếng Việt

玉掌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉掌 (Danh từ)

yù zhǎng
01

Bàn tay (cách nói trau chuốt, tôn kính: “bàn tay như ngọc”)

1.手掌的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây cảnh trong truyền thuyết/không gian mỹ thuật: ‘cây châu báu’ trên đĩa nhận sương của tiên — nghĩa ẩn chỉ cây cảnh tinh mỹ, giống như chậu cây kiểng đặt trên đĩa nhận sương

2.指承露盘上的仙人掌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉掌

zhǎng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép