Bản dịch của từ 玉星 trong tiếng Việt

玉星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉星 (Danh từ)

yù xīng
01

Mảnh ngọc vụn; những chấm bạc/điểm trang bằng bạc trên kiếm (trang trí giống như hạt ngọc)

1.碎玉,指剑上镶嵌的银点。

Ví dụ
02

Mảnh băng vụn; ví von những mảnh băng nhỏ (nghĩa bóng: mảnh vỡ, mảnh vụn)

2.喻碎冰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉星

xīng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
星丁头
星主
星书
星乱
星事
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép