Bản dịch của từ 玉渊 trong tiếng Việt

玉渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉渊 (Danh từ)

yù yuān
01

Hố/ao sâu; chỗ nước sâu (chung chung chỉ vực nước sâu)

2.泛指深潭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên hồ/đầm (tên riêng): một cái thung/trũng nước ở núi Lộc Sơn, Giang Tây (tên gọi địa danh)

3.潭名。在江西庐山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vực sâu nơi xuất sinh ngọc; hình ảnh ẩn dụ chỉ nguồn gốc quý giá, chốn sâu thẳm sinh ra báu vật

1.出美玉的深渊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉渊

yuān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép