Bản dịch của từ 玉环 trong tiếng Việt

玉环

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉环 (Từ chỉ nơi chốn)

yù huán
01

Ngọc Hoàn (là một huyện trực thuộc thành phố Taizhou, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)

中国浙江省台州市下辖的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉环

huán

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
环丘
环中
环主
环人
环介
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép