Bản dịch của từ 玉珧 trong tiếng Việt

玉珧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉珧 (Danh từ)

yù yáo
01

Một loài trai/nhuyễn thể biển (họ hến/hà cườm), thịt phần cột cơ được xem là đặc sản biển quý

2.海蚌之属,其肉柱为海味珍品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại quả đào/桃的雅稱古書用語),亦作玉桃」;古時用以比喻珍貴美好之物

1.亦作“玉?”。亦作“玉桃”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉珧

yáo

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
珧华
珧珌
珧铫
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép