Bản dịch của từ 玉种 trong tiếng Việt
玉种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉种 (Danh từ)
【yù zhǒng】
01
Khen ngợi con cháu người khác (dùng như mỹ từ để chỉ hậu嗣 tốt, con cháu hiền lành, đàng hoàng)
2.引申为对他人后嗣的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hạt giống bằng ngọc (theo truyền thuyết); vật nhỏ bằng ngọc được coi là nguồn sinh ra ngọc
1.传说中玉的种子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉种
yù
玉
zhǒng
种
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
