Bản dịch của từ 玉立 trong tiếng Việt

玉立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉立 (Tính từ)

yù lì
01

Mô tả dáng người (thường chỉ phụ nữ) thướt tha, uyển chuyển như ngọc đứng — dáng điệu trang nhã, thanh tú

形容女子姿态秀美。。清.李渔.闲情偶寄.卷六.声容部.选姿:「形容女子娉婷者,非曰步步生金莲,即曰行行如玉立。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả dáng vẻ cao ráo, thẳng tắp và thanh nhã như làm bằng ngọc (cao ngẩng, sừng sững)

形容峻拔、耸立。。唐.沈亚之.古山水障赋:「翠参差以玉立,俱竦竦以攒攒。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đó là ẩn dụ cho tính cách cao thượng, kiên cường, bất khuất; đứng thẳng kiên cường như ngọc (thường dùng để khen ngợi người có đạo đức chính trực)

比喻操行坚贞。。晋.桓温.荐谯元彦表:「身寄虎吻,危同朝露,而能抗节玉立,誓不降辱。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉立

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép